Blister packaging plays a crucial role in protecting medications from environmental factors such as moisture, light, and air, ensuring their safety, potency, and effectiveness. This packaging method is widely used for tablets, capsules, and suppositories due to its ability to provide reliable protection, ease of use, and extended shelf life.
Whether you are new to the industry or looking to refine your packaging knowledge, understanding these essential components is vital to maintaining the integrity and safety of pharmaceutical products.
Vật liệu đóng gói vỉ
Vật liệu dùng để đóng gói vỉ thuốc của máy đóng gói vỉ thuốc chủ yếu bao gồm tấm nhựa, vật liệu nền, vật liệu phủ nhiệt và mực in nền.
(1) Vật liệu tấm nhựa
Tấm nhựa cứng thường được sử dụng để đóng gói vỉ của máy đóng gói vỉ dược phẩm chủ yếu bao gồm polyvinyl clorua, polyvinylidene clorua và một số vật liệu composite. Hiện nay, được sử dụng rộng rãi nhất là tấm nhựa cứng polyvinyl clorua.
Tấm polyvinyl clorua cứng có độ trong suốt và độ bóng tốt. Tấm polyvinyl clorua dùng trong bao bì dược phẩm có yêu cầu cao về vệ sinh nhựa và phải sử dụng nhựa polyvinyl clorua không độc hại, chất biến tính không độc hại và chất ổn định nhiệt không độc hại.
Polyvinylidene chloride has a high molecular density, regular structure, high crystallinity, extremely strong gas sealing, excellent moisture resistance, good oil resistance, drug resistance and solvent resistance, and excellent barrier properties to oxygen, water vapor and carbon dioxide in the air. Compared with materials of the same thickness, the barrier property of polyvinylidene chloride to oxygen is 1500 times that of polyethylene, 100 times that of polypropylene, and 100 times that of polyester. It is better than polyethylene in terms of water vapor and oxygen resistance. Moreover, the sealing performance, impact strength, tensile strength and durability of polyvinylidene chloride materials can meet the special requirements of blister packaging such as medicines.
Therefore, polyvinylidene chloride is one of the development directions of blister packaging materials in the future. Composite plastic sheets for drug blister packaging include PVC/PVDC/PE, PVDC/OPP/PE, PVC/PE, etc. For drugs that require barrier properties and light protection, materials composited with plastic sheets and aluminum foil can be used, such as PET/aluminum foil/PP, PET/aluminum foil/PE composite materials.

(2) Vật liệu nền
The substrate for blister packaging of tablets and capsules often uses coated aluminum foil. The aluminum foil is made of 99% pure electrolytic aluminum and is made by calendering. The aluminum foil has a highly dense metal crystal structure, is non-toxic and odorless, has excellent light-shielding properties, has extremely high moisture resistance, gas barrier properties and taste retention properties, and can most effectively protect the packaged items.
It is widely used in drug blister packaging. The surface of the substrate should be neat and glossy, with good printability, and can be firmly coated with a heat-sealing coating to ensure that after the heat-sealing coating is melted, the substrate and the blister can be tightly combined together.
(3) Vật liệu phủ kín nhiệt
The heat-seal coating should be compatible with the substrate and the blister, and the heat-seal temperature should be relatively low so that it can be heat-sealed quickly without damaging the blister film. At present, the heat-seal coating materials used in pharmaceutical blister packaging are mainly divided into single-component adhesives and two-component adhesives. Single-component adhesives are mainly composed of natural rubber or synthetic rubber, nitrate cotton, and acrylic esters. They are non-drying and hot-soluble and have a certain bonding strength.
Two-component adhesives are mainly polyurethane adhesives, which have good resistance to high and low temperatures, resistance to medium erosion, high adhesion, etc., and can bond multiple materials at the same time. It has been widely used in adhesives for substrate aluminum foil coating and in the composite process of various plastic films. Other commonly used heat-seal coating materials include solvent-resistant vinyl resins and water-resistant acrylic resins, both of which have good gloss, transparency and heat-sealing properties.
(4) Mực in nền
Xét về quy trình in của chất nền giấy bạc nhôm dùng cho bao bì vỉ thuốc và các yêu cầu đặc biệt của bao bì thuốc, mực in của nó phải có độ bám dính tốt với giấy bạc nhôm, chữ in và hoa văn phải chắc chắn và rõ ràng, khả năng giải phóng dung môi phải tốt, khả năng chịu nhiệt phải tốt, khả năng chống ma sát phải tuyệt vời, độ bóng phải tốt, sắc tố phải không độc hại và không được làm ô nhiễm thuốc đóng gói. Độ nhớt thực tế phải đáp ứng các yêu cầu quy trình in giấy bạc nhôm.
Hiện nay, mực in dùng cho in nền giấy nhôm chủ yếu được chia thành hai loại: loại thứ nhất làmực polyamide hòa tan trong cồn. Since polyamide resin has good adhesion to various substances, it is especially suitable for printing polyolefin films, plus good dispersibility, good gloss and softness, good wear resistance, good solvent release and printing properties, so it is often used to prepare special plastic films. LDPE, CPP, OPP and other surface printing gravure printing inks after treatment.
This kind of ink has the characteristics of good gloss, wide application, anti-adhesion, easy drying, etc., and is also used for printing aluminum foil substrate for pharmaceutical blister packaging. The second type of ink ismột loại mực giấy nhôm đặc biệt với nhựa copolymer vinyl chloride vinyl acetate và nhựa acrylate làm thành phần chính. Nó có đặc điểm là màu sắc tươi sáng, nồng độ cao, bám dính mạnh vào lá nhôm, độ trong suốt tốt, khả năng tái tạo tuyệt vời của ánh kim của lá nhôm và bằng cách điều chỉnh thành phần dung môi hỗn hợp của nó để đáp ứng nhu cầu in bề mặt lá nhôm, nó sẽ được sử dụng nhiều hơn trong in lá nhôm nền.
Loại thiết bị đóng gói vỉ
Máy đóng gói vỉ được chia thành hai loại theo mức độ tự động hóa: máy đóng gói bán tự động, máy đóng gói tự động và dây chuyền sản xuất hoàn toàn tự động. Việc đóng gói thuốc (viên nén, viên nang và thuốc đạn, v.v.) chủ yếu sử dụng dây chuyền sản xuất đóng gói tự động, còn được gọi là dây chuyền đóng gói tự động PTP (Press Through Pack). Có hai loại: ngang và dọc. Nói chung, cấu trúc nhiều cột được áp dụng, năng suất cao và chất lượng đóng gói tốt. Nó được trang bị thiết bị phát hiện và cơ chế loại bỏ chất thải, có thể kết nối các quy trình in ấn, phân phối hướng dẫn và đóng hộp với dây chuyền sản xuất. Đây là dây chuyền sản xuất bao bì tự động điển hình với các chức năng đóng gói hoàn chỉnh.
Thành phần của thiết bị đóng gói vỉ
Máy đóng gói vỉ thuốc về cơ bản giống với thiết bị đóng gói vỉ thuốc cho các sản phẩm khác và chủ yếu bao gồm các bộ phận sau:
① Phần gia nhiệt. Thiết bị gia nhiệt được sử dụng để làm nóng tấm nhựa, làm mềm nó để dễ dàng đúc khuôn.
Theo các phương pháp tiếp xúc khác nhau giữa máy gia nhiệt và tấm mỏng, có hai phương pháp gia nhiệt: gia nhiệt trực tiếp và gia nhiệt gián tiếp. Gia nhiệt trực tiếp là để tấm mỏng tiếp xúc với máy gia nhiệt, tốc độ gia nhiệt nhanh nhưng không đều, thích hợp để gia nhiệt vật liệu mỏng hơn; gia nhiệt gián tiếp là sử dụng nhiệt bức xạ để gia nhiệt gần tấm mỏng, toàn diện và đồng đều, nhưng tốc độ chậm, thích hợp cho cả vật liệu dày và mỏng.
Theo các nguồn nhiệt khác nhau của lò sưởi, các phương pháp gia nhiệt là gia nhiệt luồng khí nóng và gia nhiệt bức xạ nhiệt. Gia nhiệt luồng khí nóng sử dụng luồng khí nóng nhiệt độ cao để phun trực tiếp lên bề mặt của tấm nhựa mỏng được gia nhiệt. Phương pháp này có hiệu suất gia nhiệt thấp và không đủ đồng đều; gia nhiệt bức xạ nhiệt sử dụng bức xạ ánh sáng và nhiệt độ cao do lò sưởi hồng ngoại xa tạo ra để gia nhiệt tấm vật liệu uốn cong mỏng, có hiệu suất gia nhiệt cao và đồng đều.
② Phần đúc. Phần đúc có thể chia thành hai phương pháp: đúc răng và đúc chân không. Đúc nén là sử dụng khí nén để thổi tấm mỏng đã mềm vào khuôn sao cho gần với thành trong của khuôn để tạo thành vỉ. Khuôn sử dụng hình dạng tấm phẳng, thường được truyền tải không liên tục hoặc truyền tải liên tục. Nó có chất lượng đúc tốt và phù hợp với cả vỉ sâu và nông. Đúc chân không là hấp thụ tấm mỏng đã mềm vào thành trong của khuôn để tạo thành vỉ bằng cách hút chân không. Khuôn chủ yếu sử dụng hình dạng con lăn để truyền tải liên tục. Do lực hút do chân không tạo ra bị hạn chế và góc mà vỉ rời khỏi con lăn sau khi tạo hình cũng bị hạn chế nên nó chỉ phù hợp với vỉ nông và vật liệu mỏng hơn.
③ Thiết bị chiết rót. Thuốc được định lượng vào vỉ đã định hình và thường sử dụng thiết bị định lượng tự động nhiều hàng.
④ Thiết bị hàn nhiệt. Vật liệu nền giấy bạc dùng để phủ được dán kín trên vỉ. Có hai loại: tấm phẳng và con lăn. Loại tấm phẳng dùng để vận chuyển gián đoạn; loại con lăn dùng để vận chuyển liên tục.
Quy trình sản xuất bao bì vỉ
Quy trình cơ bản của đóng gói vỉ là: gia nhiệt tấm nhựa, tạo màng và do lô sản xuất bao bì vỉ thuốc bằng máy đóng gói vỉ lớn, chủng loại tương đối cố định và yêu cầu an toàn vệ sinh nên nên sử dụng dây chuyền đóng gói máy đóng gói vỉ tự động để sản xuất. Trong quá trình vận hành tự động, ngoài việc hoàn thành quy trình đóng gói, in ấn, lắp đặt hướng dẫn, đóng hộp và các quy trình khác cũng có thể được kết nối với dây chuyền đóng gói để tạo thành dây chuyền sản xuất bao bì vỉ hoàn toàn tự động. Quy trình sản xuất như sau:
Sản phẩm làm đầy, phủ lớp nền, hàn nhiệt, cắt và tỉa.
(a) Cuộn màng nhựa được mở ra và chuyển về phía trước;
(b) Màng được nung nóng và làm mềm, sau đó được tạo thành vỉ bằng phương pháp ép khuôn (sử dụng khí nén) hoặc ép khuôn hút (sử dụng chân không) trong khuôn;
(c) Sản phẩm được nạp bằng cơ chế nạp tự động;
(d) Phát hiện chất lượng của khuôn và chiết vỉ. Trong dây chuyền sản xuất tự động, thường sử dụng máy dò quang điện. Khi phát hiện sản phẩm không đạt yêu cầu, tín hiệu lỗi được gửi đến thiết bị bộ nhớ. Sau khi quá trình đột dập hoàn tất, sản phẩm lỗi sẽ tự động được loại bỏ;
(e) Vật liệu nền cuộn được phủ trên vỉ đã đổ đầy;
(f) Vỉ và chất nền được dán kín với nhau bằng máy hàn nhiệt dạng tấm hoặc dạng con lăn;
(g) Số lô và ngày sản xuất được in ở mặt sau của chất nền;
(h) Đục vào từng đơn vị đóng gói. Sau khi quá trình đục hoàn tất, thiết bị loại bỏ lỗi sẽ loại bỏ các sản phẩm lỗi theo tín hiệu được lưu trữ trong thiết bị bộ nhớ.
(j) Các hướng dẫn và hộp được lắp đặt để trở thành gói bán hàng.
Phần kết luận
Đóng gói vỉ thuốc là một quy trình quan trọng đảm bảo tính an toàn, bảo vệ và toàn vẹn của thuốc. Bằng cách sử dụng các vật liệu chất lượng cao như polyvinyl clorua, polyvinylidene clorua và giấy bạc, cùng với thiết bị tự động hiệu quả, quy trình đóng gói vỉ thuốc không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh và an toàn nghiêm ngặt mà còn cung cấp khả năng bảo vệ rào cản nâng cao chống lại độ ẩm, ánh sáng và không khí. Quy trình sản xuất, từ gia nhiệt và tạo hình tấm nhựa đến chiết rót và hàn nhiệt, đảm bảo giải pháp đóng gói đáng tin cậy và an toàn cho các sản phẩm dược phẩm. Khi ngành công nghiệp tiếp tục phát triển, sự phát triển của các vật liệu và công nghệ đóng gói tiên tiến sẽ cải thiện hơn nữa hiệu quả và tính bền vững của bao bì vỉ thuốc, khiến nó trở thành lựa chọn không thể thiếu trong ngành dược phẩm.